TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conventionné

/kɔ̃vasjɔne/ giọng máy của trình duyệt

conventionné nghĩa là có bảo hiểm bệnh.

Nghĩa của conventionné

Tính từ

  1. Có bảo hiểm bệnh...
    • Clinique conventionnéebệnh viện tư có bảo hiểm bệnh (theo giá khám bệnh quy ước)

Câu hỏi thường gặp

conventionné nghĩa là gì?

conventionné (tính từ) nghĩa là có bảo hiểm bệnh.

conventionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conventionné (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃vasjɔne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.