TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conventuel

/kɔ̃.vɑ̃.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

conventuel nghĩa là Xem couvent 1.

Nghĩa của conventuel

Tính từ

  1. xem couvent — Tu viện, nhà tu.
    • La vie conventuelleđời sống tu viện

Dạng từ của conventuel

Số nhiềuconventuels
Giống cáiconventuelle
Giống cái số nhiềuconventuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conventual, monastic

Câu hỏi thường gặp

conventuel nghĩa là gì?

conventuel (tính từ) nghĩa là Xem couvent 1.

conventuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conventuel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɑ̃.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.