couvent
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
couvent nghĩa là tu viện, nhà tu.
Nghĩa của couvent
Danh từ · giống đực
- Tu viện, nhà tu.
- Règles d'un couventquy chế tu viện
- Tout le couvent s'assemblecả tu viện nhóm họp lại
- Ký túc xá bà xơ (cho nữ sinh).
Dạng từ của couvent
Đi với mạo từ: un couvent · le couvent
| Số nhiều | couvents |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convent, nunnery
Câu hỏi thường gặp
couvent nghĩa là gì?
couvent (danh từ) nghĩa là tu viện, nhà tu.
couvent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couvent (giọng Pháp chuẩn): /ku.vɑ̃/.
couvent là giống đực hay giống cái?
couvent là danh từ giống đực (dùng với un, le).