TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couvent

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

couvent nghĩa là tu viện, nhà tu.

Nghĩa của couvent

Danh từ · giống đực

  1. Tu viện, nhà tu.
    • Règles d'un couventquy chế tu viện
    • Tout le couvent s'assemblecả tu viện nhóm họp lại
  2. Ký túc xá bà xơ (cho nữ sinh).

Dạng từ của couvent

Đi với mạo từ: un couvent · le couvent

Số nhiềucouvents
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convent, nunnery

Câu hỏi thường gặp

couvent nghĩa là gì?

couvent (danh từ) nghĩa là tu viện, nhà tu.

couvent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couvent (giọng Pháp chuẩn): /ku.vɑ̃/.

couvent là giống đực hay giống cái?

couvent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.