couvaison
danh từ giống cái (f)
/ku.vɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
couvaison nghĩa là thời gian ấp trứng.
Nghĩa của couvaison
Danh từ · giống cái
- Thời gian ấp trứng (chim).
Dạng từ của couvaison
Đi với mạo từ: une couvaison · la couvaison
| Số nhiều | couvaisons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couvaison
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incubation
Câu hỏi thường gặp
couvaison nghĩa là gì?
couvaison (danh từ) nghĩa là thời gian ấp trứng.
couvaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couvaison (giọng Pháp chuẩn): /ku.vɛ.zɔ̃/.
couvaison là giống đực hay giống cái?
couvaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).