TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couvaison

danh từ giống cái (f)
/ku.vɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

couvaison nghĩa là thời gian ấp trứng.

Nghĩa của couvaison

Danh từ · giống cái

  1. Thời gian ấp trứng (chim).

Dạng từ của couvaison

Đi với mạo từ: une couvaison · la couvaison

Số nhiềucouvaisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couvaison

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incubation

Câu hỏi thường gặp

couvaison nghĩa là gì?

couvaison (danh từ) nghĩa là thời gian ấp trứng.

couvaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couvaison (giọng Pháp chuẩn): /ku.vɛ.zɔ̃/.

couvaison là giống đực hay giống cái?

couvaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.