incubation
incubation nghĩa là sự ấp trứng, thời kỳ nung bệnh, thời kỳ ủ bệnh.
Nghĩa của incubation
Danh từ · giống cái
- Sự ấp trứng.
- Y học Thời kỳ nung bệnh, thời kỳ ủ bệnh.
- Nghĩa bóng Thời kỳ ấp ủ.
- L'incubation d'une insurrectionthời kỳ ấp ủ cuộc khởi nghĩa
- Sử học Sự cầu mộng.
Dạng từ của incubation
Đi với mạo từ: une incubation · l'incubation
| Số nhiều | incubations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incubation
Câu hỏi thường gặp
incubation nghĩa là gì?
incubation (danh từ) nghĩa là sự ấp trứng, thời kỳ nung bệnh, thời kỳ ủ bệnh.
incubation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incubation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.ba.sjɔ̃/.
incubation là giống đực hay giống cái?
incubation là danh từ giống cái (dùng với une, la).