TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incubation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ky.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incubation nghĩa là sự ấp trứng, thời kỳ nung bệnh, thời kỳ ủ bệnh.

Nghĩa của incubation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ấp trứng.
  2. Y học Thời kỳ nung bệnh, thời kỳ ủ bệnh.
  3. Nghĩa bóng Thời kỳ ấp ủ.
    • L'incubation d'une insurrectionthời kỳ ấp ủ cuộc khởi nghĩa
  4. Sử học Sự cầu mộng.

Dạng từ của incubation

Đi với mạo từ: une incubation · l'incubation

Số nhiềuincubations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incubation

Câu hỏi thường gặp

incubation nghĩa là gì?

incubation (danh từ) nghĩa là sự ấp trứng, thời kỳ nung bệnh, thời kỳ ủ bệnh.

incubation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incubation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.ba.sjɔ̃/.

incubation là giống đực hay giống cái?

incubation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.