TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incubateur

/ɛ̃.ky.ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

incubateur nghĩa là ấp, lò ấp, lồng ấp, tủ ấp.

Nghĩa của incubateur

Tính từ

  1. Ấp (trứng).
    • Appareil incubateurmáy ấp
    • Poche incubatrice(động vật học) túi ấp

Danh từ · giống đực

  1. Lò ấp (trứng).
  2. Y học Lồng ấp, tủ ấp.
    • Incubateur pour nouveau-nélồng ấp trẻ sơ sinh

Dạng từ của incubateur

Số nhiềuincubateurs
Giống cáiincubatrice
Giống cái số nhiềuincubatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incubator (place to incubate)
  • Tính từ incubatory

Câu hỏi thường gặp

incubateur nghĩa là gì?

incubateur (tính từ, danh từ) nghĩa là ấp, lò ấp, lồng ấp, tủ ấp.

incubateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incubateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.ba.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.