TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incréé

/ɛ̃.kʁe.e/ giọng máy của trình duyệt

incréé nghĩa là Không được sáng tạo ra.

Nghĩa của incréé

Tính từ

  1. Không được sáng tạo ra.
    • Dieu, le créateur incrééChúa, đấng sáng tạo, không do ai sáng tạo ra cả

Dạng từ của incréé

Số nhiềuincréés
Giống cáiincréée
Giống cái số nhiềuincréées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncreated

Câu hỏi thường gặp

incréé nghĩa là gì?

incréé (tính từ) nghĩa là Không được sáng tạo ra.

incréé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incréé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁe.e/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.