incréé
/ɛ̃.kʁe.e/ giọng máy của trình duyệt
incréé nghĩa là Không được sáng tạo ra.
Nghĩa của incréé
Tính từ
- Không được sáng tạo ra.
- Dieu, le créateur incrééChúa, đấng sáng tạo, không do ai sáng tạo ra cả
Dạng từ của incréé
| Số nhiều | incréés |
| Giống cái | incréée |
| Giống cái số nhiều | incréées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncreated
Câu hỏi thường gặp
incréé nghĩa là gì?
incréé (tính từ) nghĩa là Không được sáng tạo ra.
incréé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incréé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁe.e/.