incrément
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.kʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
incrément nghĩa là lượng gia.
Nghĩa của incrément
Danh từ · giống đực
- Toán học Lượng gia, số gia.
Dạng từ của incrément
Đi với mạo từ: un incrément · l'incrément
| Số nhiều | incréments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ increment
Câu hỏi thường gặp
incrément nghĩa là gì?
incrément (danh từ) nghĩa là lượng gia.
incrément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incrément (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁe.mɑ̃/.
incrément là giống đực hay giống cái?
incrément là danh từ giống đực (dùng với un, le).