TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incrédulité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kʁe.dy.li.te/ giọng máy của trình duyệt

incrédulité nghĩa là sự không tin đạo, sự không tin, sự hoài nghi.

Nghĩa của incrédulité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không tin đạo.
  2. Sự không tin, sự hoài nghi.

Dạng từ của incrédulité

Đi với mạo từ: une incrédulité · l'incrédulité

Số nhiềuincrédulités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incrédulité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incredulity (unwillingness to believe; doubt about the truth of something)

Câu hỏi thường gặp

incrédulité nghĩa là gì?

incrédulité (danh từ) nghĩa là sự không tin đạo, sự không tin, sự hoài nghi.

incrédulité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incrédulité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kʁe.dy.li.te/.

incrédulité là giống đực hay giống cái?

incrédulité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.