TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incube

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.kyb/ giọng máy của trình duyệt

incube nghĩa là dâm yêu.

Nghĩa của incube

Danh từ · giống đực

  1. Dâm yêu (quỷ hay hiện về ăn nằm với phụ nữ, theo mê tín cổ).

Dạng từ của incube

Đi với mạo từ: un incube · l'incube

Số nhiềuincubes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incubus

Câu hỏi thường gặp

incube nghĩa là gì?

incube (danh từ) nghĩa là dâm yêu.

incube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incube (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyb/.

incube là giống đực hay giống cái?

incube là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.