incube
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.kyb/ giọng máy của trình duyệt
incube nghĩa là dâm yêu.
Nghĩa của incube
Danh từ · giống đực
- Dâm yêu (quỷ hay hiện về ăn nằm với phụ nữ, theo mê tín cổ).
Dạng từ của incube
Đi với mạo từ: un incube · l'incube
| Số nhiều | incubes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incubus
Câu hỏi thường gặp
incube nghĩa là gì?
incube (danh từ) nghĩa là dâm yêu.
incube phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incube (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyb/.
incube là giống đực hay giống cái?
incube là danh từ giống đực (dùng với un, le).