convention
convention nghĩa là sự thỏa thuận, điều khoản thỏa thuận, thỏa ước, công ước.
Nghĩa của convention
Danh từ · giống cái
- Sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận.
- Convention tacitesự thỏa thuận ngầm
- Modifier les conventionssửa đổi các điều khoản thỏa thuận
- Thỏa ước, công ước.
- Quy ước.
- Les conventions du théâtrenhững quy ước của sân khấu
- Số nhiều Tập tục.
- Les conventions socialestập tục xã hội
- Chính trị Hội nghị quốc ước.
- Hội nghị đảng cử ứng cử viên tổng thống (Mỹ).
- de conventiontheo quy ước
- Signes de conventiondấu hiệu (theo) quy ước
- Sentiments de conventiontình cảm theo ước lệ (không thành thật)
Dạng từ của convention
Đi với mạo từ: une convention · la convention
| Số nhiều | conventions |
Họ từ của convention
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convention, agreement; convention (formal meeting); convention (conventionally standardised choice)
Câu hỏi thường gặp
convention nghĩa là gì?
convention (danh từ) nghĩa là sự thỏa thuận, điều khoản thỏa thuận, thỏa ước, công ước.
convention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convention (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/.
convention là giống đực hay giống cái?
convention là danh từ giống cái (dùng với une, la).