TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légaliser

/le.ɡa.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

légaliser nghĩa là thị thực, nhận thực, hợp pháp hóa.

Nghĩa của légaliser

Ngoại động từ

  1. Thị thực, nhận thực.
    • Légaliser un passeportthị thực hộ chiếu
  2. Hợp pháp hóa.
    • Légaliser une mesurehợp pháp hóa một biện pháp

Chia động từ légaliser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: légaliséHiện tại phân từ: légalisant

Hiện tại présent

  • je légalise
  • tu légalises
  • il/elle légalise
  • nous légalisons
  • vous légalisez
  • ils/elles légalisent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai légalisé
  • tu as légalisé
  • il/elle a légalisé
  • nous avons légalisé
  • vous avez légalisé
  • ils/elles ont légalisé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je légalisais
  • tu légalisais
  • il/elle légalisait
  • nous légalisions
  • vous légalisiez
  • ils/elles légalisaient

Tương lai đơn futur simple

  • je légaliserai
  • tu légaliseras
  • il/elle légalisera
  • nous légaliserons
  • vous légaliserez
  • ils/elles légaliseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je légaliserais
  • tu légaliserais
  • il/elle légaliserait
  • nous légaliserions
  • vous légaliseriez
  • ils/elles légaliseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je légalise
  • que tu légalises
  • qu'il/elle légalise
  • que nous légalisions
  • que vous légalisiez
  • qu'ils/elles légalisent

Quá khứ đơn passé simple

  • je légalisai
  • tu légalisas
  • il/elle légalisa
  • nous légalisâmes
  • vous légalisâtes
  • ils/elles légalisèrent

Mệnh lệnh impératif

  • légalise (tu)
  • légalisons (nous)
  • légalisez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to legalize (make legal)

Câu hỏi thường gặp

légaliser nghĩa là gì?

légaliser (ngoại động từ) nghĩa là thị thực, nhận thực, hợp pháp hóa.

légaliser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légaliser (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡa.li.ze/.

Chia động từ légaliser ở thì hiện tại thế nào?

je légalise, tu légalises, il/elle légalise, nous légalisons, vous légalisez, ils/elles légalisent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.