TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légalisme

/le.ɡa.lism/ giọng máy của trình duyệt

légalisme nghĩa là tôn trọng pháp chế.

Nghĩa của légalisme

Tính từ

  1. Tôn trọng pháp chế.
  2. Sự triệt để tuân theo quy chế tôn giáo.

Dạng từ của légalisme

Số nhiềulégalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legalism

Câu hỏi thường gặp

légalisme nghĩa là gì?

légalisme (tính từ) nghĩa là tôn trọng pháp chế.

légalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légalisme (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡa.lism/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.