légalisme
/le.ɡa.lism/ giọng máy của trình duyệt
légalisme nghĩa là tôn trọng pháp chế.
Nghĩa của légalisme
Tính từ
- Tôn trọng pháp chế.
- Sự triệt để tuân theo quy chế tôn giáo.
Dạng từ của légalisme
| Số nhiều | légalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legalism
Câu hỏi thường gặp
légalisme nghĩa là gì?
légalisme (tính từ) nghĩa là tôn trọng pháp chế.
légalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légalisme (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡa.lism/.