légalisation
légalisation nghĩa là sự thị thực, sự nhận thực.
Nghĩa của légalisation
Danh từ · giống cái
- Sự thị thực, sự nhận thực.
Dạng từ của légalisation
Đi với mạo từ: une légalisation · la légalisation
| Số nhiều | légalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legalization (process of making something legal)
Câu hỏi thường gặp
légalisation nghĩa là gì?
légalisation (danh từ) nghĩa là sự thị thực, sự nhận thực.
légalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légalisation (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡa.li.za.sjɔ̃/.
légalisation là giống đực hay giống cái?
légalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).