illégal
illégal nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.
Nghĩa của illégal
Tính từ
- Bất hợp pháp, phi pháp.
- Actes illégauxhành vi phi pháp
Dạng từ của illégal
| Số nhiều | illégaux |
| Giống cái | illégale |
| Giống cái số nhiều | illégales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illégal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với illégal
- Les casinos en ligne sont illégaux au Vietnam. Sòng bạc trực tuyến là bất hợp pháp tại Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13754783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ illegal; not permitted by law
Câu hỏi thường gặp
illégal nghĩa là gì?
illégal (tính từ) nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.
illégal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illégal (giọng Pháp chuẩn): /i.le.ɡal/.