TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illégal

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i.le.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

illégal nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.

Nghĩa của illégal

Tính từ

  1. Bất hợp pháp, phi pháp.
    • Actes illégauxhành vi phi pháp

Dạng từ của illégal

Số nhiềuillégaux
Giống cáiillégale
Giống cái số nhiềuillégales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illégal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với illégal

  • Les casinos en ligne sont illégaux au Vietnam. Sòng bạc trực tuyến là bất hợp pháp tại Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13754783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ illegal; not permitted by law

Câu hỏi thường gặp

illégal nghĩa là gì?

illégal (tính từ) nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.

illégal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illégal (giọng Pháp chuẩn): /i.le.ɡal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.