TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illyrien

/i.li.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

illyrien nghĩa là (thuộc) xứ I-li-ri (áo).

Nghĩa của illyrien

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) xứ I-li-ri (áo).

Danh từ · giống đực

  1. Sử học (ngôn ngữ học) tiếng I-li-ri.

Dạng từ của illyrien

Số nhiềuillyriens
Giống cáiillyrienne
Giống cái số nhiềuillyriennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illyrien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Illyria; Illyrian

Câu hỏi thường gặp

illyrien nghĩa là gì?

illyrien (tính từ, danh từ) nghĩa là (thuộc) xứ I-li-ri (áo).

illyrien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illyrien (giọng Pháp chuẩn): /i.li.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.