TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illustré

/i.lys.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

illustré nghĩa là có minh họa, báo ảnh.

Nghĩa của illustré

Tính từ

  1. Có minh họa (bằng tranh ảnh).
    • Livre illustrésách có minh họa

Danh từ · giống đực

  1. Báo ảnh.

Dạng từ của illustré

Số nhiềuillustrés
Giống cáiillustrée
Giống cái số nhiềuillustrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illustré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comics album

Câu hỏi thường gặp

illustré nghĩa là gì?

illustré (tính từ, danh từ) nghĩa là có minh họa, báo ảnh.

illustré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illustré (giọng Pháp chuẩn): /i.lys.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.