TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illégitimement

/i.le.ʒi.tim.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

illégitimement nghĩa là không hợp pháp, không chính đáng.

Nghĩa của illégitimement

Phó từ

  1. Không hợp pháp.
  2. Không chính đáng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illégitimement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ illegitimately

Câu hỏi thường gặp

illégitimement nghĩa là gì?

illégitimement (phó từ) nghĩa là không hợp pháp, không chính đáng.

illégitimement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illégitimement (giọng Pháp chuẩn): /i.le.ʒi.tim.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.