extravagant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
extravagant nghĩa là lố lăng, ngông cuồng, quá đáng, người lố lăng.
Nghĩa của extravagant
Tính từ
- Lố lăng, ngông cuồng.
- Une femme extravagantemột phụ nữ lố lăng
- Quá đáng.
- Prix extravagantgiá quá đáng
Danh từ · cả hai giống
- Người lố lăng, người ngông cuồng.
Dạng từ của extravagant
| Số nhiều | extravagants |
| Giống cái | extravagante /ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | extravagantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extravagant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extravagant
Câu hỏi thường gặp
extravagant nghĩa là gì?
extravagant (tính từ, danh từ) nghĩa là lố lăng, ngông cuồng, quá đáng, người lố lăng.
extravagant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extravagant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃/.