TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extravagant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

extravagant nghĩa là lố lăng, ngông cuồng, quá đáng, người lố lăng.

Nghĩa của extravagant

Tính từ

  1. Lố lăng, ngông cuồng.
    • Une femme extravagantemột phụ nữ lố lăng
  2. Quá đáng.
    • Prix extravagantgiá quá đáng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lố lăng, người ngông cuồng.

Dạng từ của extravagant

Số nhiềuextravagants
Giống cáiextravagante /ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃t/
Giống cái số nhiềuextravagantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extravagant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extravagant

Câu hỏi thường gặp

extravagant nghĩa là gì?

extravagant (tính từ, danh từ) nghĩa là lố lăng, ngông cuồng, quá đáng, người lố lăng.

extravagant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extravagant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.