extravagance
extravagance nghĩa là tính lố lăng, tính ngông cuồng, việc lố lăng, lời lố lăng.
Nghĩa của extravagance
Danh từ · giống cái
- Tính lố lăng, tính ngông cuồng.
- L'extravagance d'un projettính ngông cuồng của một dự kiến
- Việc lố lăng, lời lố lăng, việc ngông cuồng, lời ngông cuồng.
- Faire mille extravaganceslàm hàng nghìn việc ngông cuồng
Dạng từ của extravagance
Đi với mạo từ: une extravagance · l'extravagance
| Số nhiều | extravagances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extravagance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extravagance
Câu hỏi thường gặp
extravagance nghĩa là gì?
extravagance (danh từ) nghĩa là tính lố lăng, tính ngông cuồng, việc lố lăng, lời lố lăng.
extravagance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extravagance (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃s/.
extravagance là giống đực hay giống cái?
extravagance là danh từ giống cái (dùng với une, la).