TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rein

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rein nghĩa là thận, quả cật.

Nghĩa của rein

Danh từ · giống đực

  1. Thận, quả cật. (biên soạn)
  2. Số nhiều: thắt lưng, vùng lưng dưới. (biên soạn)

Dạng từ của rein

Đi với mạo từ: un rein · le rein

Số nhiềureins

Họ từ của rein

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kidney; small of the back, waist

Câu hỏi thường gặp

rein nghĩa là gì?

rein (danh từ) nghĩa là thận, quả cật.

rein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rein (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ̃/.

rein là giống đực hay giống cái?

rein là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.