rein
/ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
rein nghĩa là thận, quả cật.
Nghĩa của rein
Danh từ · giống đực
- Thận, quả cật. (biên soạn)
- Số nhiều: thắt lưng, vùng lưng dưới. (biên soạn)
Dạng từ của rein
Đi với mạo từ: un rein · le rein
| Số nhiều | reins |
Họ từ của rein
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kidney; small of the back, waist
Câu hỏi thường gặp
rein nghĩa là gì?
rein (danh từ) nghĩa là thận, quả cật.
rein phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rein (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ̃/.
rein là giống đực hay giống cái?
rein là danh từ giống đực (dùng với un, le).