rénal
rénal nghĩa là Thuộc thận.
Nghĩa của rénal
Tính từ
- Thuộc thận.
- Tuberculose rénalelao thận
Dạng từ của rénal
| Số nhiều | rénaux |
| Giống cái | rénale |
| Giống cái số nhiều | rénales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rénal
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với rénal
- Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ renal
Câu hỏi thường gặp
rénal nghĩa là gì?
rénal (tính từ) nghĩa là Thuộc thận.
rénal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rénal (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.nal/.