TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rénal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.nal/ giọng máy của trình duyệt

rénal nghĩa là Thuộc thận.

Nghĩa của rénal

Tính từ

  1. Thuộc thận.
    • Tuberculose rénalelao thận

Dạng từ của rénal

Số nhiềurénaux
Giống cáirénale
Giống cái số nhiềurénales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rénal

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với rénal

  • Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868039

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ renal

Câu hỏi thường gặp

rénal nghĩa là gì?

rénal (tính từ) nghĩa là Thuộc thận.

rénal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rénal (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.