TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réniforme

giọng máy của trình duyệt

réniforme nghĩa là có hình thận.

Nghĩa của réniforme

Tính từ

  1. Có hình thận.
    • Graine réniformehạt hình thận

Dạng từ của réniforme

Số nhiềuréniformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reniform

Câu hỏi thường gặp

réniforme nghĩa là gì?

réniforme (tính từ) nghĩa là có hình thận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.