TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reine

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

reine nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.

Nghĩa của reine

Danh từ · giống cái

  1. Hoàng hậu.
  2. Nữ hoàng.
  3. Nữ chúa, chúa.
    • La rose reine des fleurshoa hồng chúa các loài hoa
  4. Ong chúa.
  5. Đánh bài (đánh cờ) quân đam.

Dạng từ của reine

Đi với mạo từ: une reine · la reine

Số nhiềureines

Cụm từ, thành ngữ với reine

  • la Reine du ciel — Đức Bà
  • reine de beauté — hoa hậu
  • reine mère — hoàng thái hậu

Câu ví dụ với reine

  • La reine a visité le musée. Nữ hoàng tham quan viện bảo tàng.Tatoeba #431510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ queen (a female monarch); queen (a reproductive female animal in a hive)

Câu hỏi thường gặp

reine nghĩa là gì?

reine (danh từ) nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.

reine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reine (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛn/.

reine là giống đực hay giống cái?

reine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.