reine
reine nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.
Nghĩa của reine
Danh từ · giống cái
- Hoàng hậu.
- Nữ hoàng.
- Nữ chúa, chúa.
- La rose reine des fleurshoa hồng chúa các loài hoa
- Ong chúa.
- Đánh bài (đánh cờ) quân đam.
Dạng từ của reine
Đi với mạo từ: une reine · la reine
| Số nhiều | reines |
Cụm từ, thành ngữ với reine
- la Reine du ciel — Đức Bà
- reine de beauté — hoa hậu
- reine mère — hoàng thái hậu
Câu ví dụ với reine
- La reine a visité le musée. Nữ hoàng tham quan viện bảo tàng.Tatoeba #431510
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ queen (a female monarch); queen (a reproductive female animal in a hive)
Câu hỏi thường gặp
reine nghĩa là gì?
reine (danh từ) nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.
reine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reine (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛn/.
reine là giống đực hay giống cái?
reine là danh từ giống cái (dùng với une, la).