TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reinette

danh từ giống cái (f)
/ʁɛ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

reinette nghĩa là táo renet.

Nghĩa của reinette

Danh từ · giống cái

  1. Táo renet (một lại táo ngon).

Dạng từ của reinette

Đi với mạo từ: une reinette · la reinette

Số nhiềureinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reinette (group of apple cultivars)

Câu hỏi thường gặp

reinette nghĩa là gì?

reinette (danh từ) nghĩa là táo renet.

reinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reinette (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.nɛt/.

reinette là giống đực hay giống cái?

reinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.