TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reis

danh từ giống đực (m)
/ʁɛjs/ giọng máy của trình duyệt

reis nghĩa là thuyền trưởng, thượng công.

Nghĩa của reis

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền trưởng (thuyền Thổ Nhĩ Kỳ).
  2. Sử học Thượng công (Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của reis

Đi với mạo từ: un reis · le reis

Câu hỏi thường gặp

reis nghĩa là gì?

reis (danh từ) nghĩa là thuyền trưởng, thượng công.

reis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reis (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛjs/.

reis là giống đực hay giống cái?

reis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.