TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rognon

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rognon nghĩa là bầu dục, quả cật, hạch, thận.

Nghĩa của rognon

Danh từ · giống đực

  1. Bầu dục, quả cật.
    • Rognon de porcbầu dục lợn
  2. Địa lý địa chất Hạch, thận.
    • Rognon de silex dans la craiehạch đá lửa trong đá phấn

Dạng từ của rognon

Đi với mạo từ: un rognon · le rognon

Số nhiềurognons

Cụm từ, thành ngữ với rognon

  • table rognon — bàn mặc bấu dục
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kidney

Câu hỏi thường gặp

rognon nghĩa là gì?

rognon (danh từ) nghĩa là bầu dục, quả cật, hạch, thận.

rognon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rognon (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ɲɔ̃/.

rognon là giống đực hay giống cái?

rognon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.