TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rognure

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.ɲyʁ/ giọng máy của trình duyệt

rognure nghĩa là mẩu thái, rẻo.

Nghĩa của rognure

Danh từ · giống cái

  1. Mẩu thái (ra), rẻo.
    • Rognures de papierrẻo giấy
    • Rognures draprẻo dạ

Dạng từ của rognure

Đi với mạo từ: une rognure · la rognure

Số nhiềurognures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paring, shaving

Câu hỏi thường gặp

rognure nghĩa là gì?

rognure (danh từ) nghĩa là mẩu thái, rẻo.

rognure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rognure (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ɲyʁ/.

rognure là giống đực hay giống cái?

rognure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.