rognure
danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.ɲyʁ/ giọng máy của trình duyệt
rognure nghĩa là mẩu thái, rẻo.
Nghĩa của rognure
Danh từ · giống cái
- Mẩu thái (ra), rẻo.
- Rognures de papierrẻo giấy
- Rognures draprẻo dạ
Dạng từ của rognure
Đi với mạo từ: une rognure · la rognure
| Số nhiều | rognures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paring, shaving
Câu hỏi thường gặp
rognure nghĩa là gì?
rognure (danh từ) nghĩa là mẩu thái, rẻo.
rognure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rognure (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ɲyʁ/.
rognure là giống đực hay giống cái?
rognure là danh từ giống cái (dùng với une, la).