rogomme
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.ɡɔm/ giọng máy của trình duyệt
rogomme nghĩa là rượu mạnh, rượu trắng.
Nghĩa của rogomme
Danh từ · giống đực
- Thân mật Rượu mạnh; rượu trắng.
- voix de rogommegiọng khàn khàn (vì nghiện rượu)
Dạng từ của rogomme
Đi với mạo từ: un rogomme · le rogomme
| Số nhiều | rogommes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brandy, liquor
Câu hỏi thường gặp
rogomme nghĩa là gì?
rogomme (danh từ) nghĩa là rượu mạnh, rượu trắng.
rogomme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rogomme (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ɡɔm/.
rogomme là giống đực hay giống cái?
rogomme là danh từ giống đực (dùng với un, le).