rogue
/ʁɔɡ/ giọng máy của trình duyệt
rogue nghĩa là kiêu kỳ, ngạo mạn, trứng cá mồi câu.
Nghĩa của rogue
Tính từ
- Kiêu kỳ, ngạo mạn.
- Prendre un ton roguelên giọng kiêu kỳ
Danh từ · giống cái
- Trứng cá (làm) mồi câu.
Dạng từ của rogue
| Số nhiều | rogues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rogue
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roe (fish eggs)
- Tính từ haughty; contemptuous; roguish
Câu hỏi thường gặp
rogue nghĩa là gì?
rogue (tính từ, danh từ) nghĩa là kiêu kỳ, ngạo mạn, trứng cá mồi câu.
rogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rogue (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔɡ/.