TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rogneur

danh từ giống đực (m)
/ʁɔnjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rogneur nghĩa là thợ xén giấy.

Nghĩa của rogneur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ xén giấy.

Dạng từ của rogneur

Đi với mạo từ: un rogneur · le rogneur

Câu hỏi thường gặp

rogneur nghĩa là gì?

rogneur (danh từ) nghĩa là thợ xén giấy.

rogneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rogneur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔnjœʁ/.

rogneur là giống đực hay giống cái?

rogneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.