TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reichstag

danh từ giống đực (m)
/ʁaj.ʃstaɡ/ giọng máy của trình duyệt

reichstag nghĩa là quốc hội.

Nghĩa của reichstag

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quốc hội (Đức).

Dạng từ của reichstag

Đi với mạo từ: un reichstag · le reichstag

Câu hỏi thường gặp

reichstag nghĩa là gì?

reichstag (danh từ) nghĩa là quốc hội.

reichstag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reichstag (giọng Pháp chuẩn): /ʁaj.ʃstaɡ/.

reichstag là giống đực hay giống cái?

reichstag là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.