TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reichsmark

danh từ giống đực (m)
/ʁaj.ʃsmaʁk/ giọng máy của trình duyệt

reichsmark nghĩa là đồng mác cũ.

Nghĩa của reichsmark

Danh từ · giống đực

  1. Đồng mác cũ (tiền Đức từ 1924 đến 1948).

Dạng từ của reichsmark

Đi với mạo từ: un reichsmark · le reichsmark

Số nhiềureichsmarks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reichsmark

Câu hỏi thường gặp

reichsmark nghĩa là gì?

reichsmark (danh từ) nghĩa là đồng mác cũ.

reichsmark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reichsmark (giọng Pháp chuẩn): /ʁaj.ʃsmaʁk/.

reichsmark là giống đực hay giống cái?

reichsmark là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.