TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roulure

danh từ giống cái (f)
/ʁu.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

roulure nghĩa là bệnh nứt vòng, vết nứt vòng, đồ đĩ rạc.

Nghĩa của roulure

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh nứt vòng (của cây gỗ); vết nứt vòng (trên gỗ).
  2. Thông tục Đồ đĩ rạc.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự cuốn.
    • Roulure d'une feuillelá cuốn lại

Dạng từ của roulure

Đi với mạo từ: une roulure · la roulure

Số nhiềuroulures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of rolling; a crack in timber; prostitute

Câu hỏi thường gặp

roulure nghĩa là gì?

roulure (danh từ) nghĩa là bệnh nứt vòng, vết nứt vòng, đồ đĩ rạc.

roulure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulure (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lyʁ/.

roulure là giống đực hay giống cái?

roulure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.