foutriquet
danh từ giống đực (m)
/fu.tʁi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
foutriquet nghĩa là đồ bỏ đi.
Nghĩa của foutriquet
Danh từ · giống đực
- Mỉa mai Đồ bỏ đi, tên quèn.
Dạng từ của foutriquet
Đi với mạo từ: un foutriquet · le foutriquet
| Số nhiều | foutriquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weedy man
Câu hỏi thường gặp
foutriquet nghĩa là gì?
foutriquet (danh từ) nghĩa là đồ bỏ đi.
foutriquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foutriquet (giọng Pháp chuẩn): /fu.tʁi.kɛ/.
foutriquet là giống đực hay giống cái?
foutriquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).