foutrement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fu.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
foutrement nghĩa là rất, quá hết sức.
Nghĩa của foutrement
Phó từ
- Thông tục Rất, quá hết sức.
- C'est foutrement bontốt quá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ bloody, fucking
Câu hỏi thường gặp
foutrement nghĩa là gì?
foutrement (phó từ) nghĩa là rất, quá hết sức.
foutrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foutrement (giọng Pháp chuẩn): /fu.tʁə.mɑ̃/.