TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foutrement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fu.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

foutrement nghĩa là rất, quá hết sức.

Nghĩa của foutrement

Phó từ

  1. Thông tục Rất, quá hết sức.
    • C'est foutrement bontốt quá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bloody, fucking

Câu hỏi thường gặp

foutrement nghĩa là gì?

foutrement (phó từ) nghĩa là rất, quá hết sức.

foutrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foutrement (giọng Pháp chuẩn): /fu.tʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.