satanisme
danh từ giống đực (m)
/sa.ta.nizm/ giọng máy của trình duyệt
satanisme nghĩa là sự quái ác, sự quỷ quái.
Nghĩa của satanisme
Danh từ · giống đực
- Sự thờ quỷ Xa Tăng.
- Sự quái ác, sự quỷ quái.
Dạng từ của satanisme
Đi với mạo từ: un satanisme · le satanisme
| Số nhiều | satanismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Satanism
Câu hỏi thường gặp
satanisme nghĩa là gì?
satanisme (danh từ) nghĩa là sự quái ác, sự quỷ quái.
satanisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satanisme (giọng Pháp chuẩn): /sa.ta.nizm/.
satanisme là giống đực hay giống cái?
satanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).