TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diablotin

danh từ giống đực (m)
/dja.blɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

diablotin nghĩa là quỷ con, đứa trẻ tinh ma, đồ quỷ con.

Nghĩa của diablotin

Danh từ · giống đực

  1. Quỷ con.
  2. Thân mật Đứa trẻ tinh ma, đồ quỷ con.
  3. Bánh kem rán.
  4. Kẹo sôcôla viên bọc giấy.

Dạng từ của diablotin

Đi với mạo từ: un diablotin · le diablotin

Số nhiềudiablotins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small devil, imp; lively, impish child; a certain type of sail

Câu hỏi thường gặp

diablotin nghĩa là gì?

diablotin (danh từ) nghĩa là quỷ con, đứa trẻ tinh ma, đồ quỷ con.

diablotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diablotin (giọng Pháp chuẩn): /dja.blɔ.tɛ̃/.

diablotin là giống đực hay giống cái?

diablotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.