diablotin
danh từ giống đực (m)
/dja.blɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
diablotin nghĩa là quỷ con, đứa trẻ tinh ma, đồ quỷ con.
Nghĩa của diablotin
Danh từ · giống đực
- Quỷ con.
- Thân mật Đứa trẻ tinh ma, đồ quỷ con.
- Bánh kem rán.
- Kẹo sôcôla viên bọc giấy.
Dạng từ của diablotin
Đi với mạo từ: un diablotin · le diablotin
| Số nhiều | diablotins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small devil, imp; lively, impish child; a certain type of sail
Câu hỏi thường gặp
diablotin nghĩa là gì?
diablotin (danh từ) nghĩa là quỷ con, đứa trẻ tinh ma, đồ quỷ con.
diablotin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diablotin (giọng Pháp chuẩn): /dja.blɔ.tɛ̃/.
diablotin là giống đực hay giống cái?
diablotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).