TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diablesse

danh từ giống cái (f)
/dja.blɛs/ giọng máy của trình duyệt

diablesse nghĩa là quỷ cái, con mụ tai ác, đồ quỷ cái.

Nghĩa của diablesse

Danh từ · giống cái

  1. Quỷ cái.
  2. Thân mật Con mụ tai ác, đồ quỷ cái.
  3. Cái chết tiệt.
    • Cette diablesse de soupecái món xúp chết tiệt này

Dạng từ của diablesse

Đi với mạo từ: une diablesse · la diablesse

Số nhiềudiablesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ she-devil, demoness

Câu hỏi thường gặp

diablesse nghĩa là gì?

diablesse (danh từ) nghĩa là quỷ cái, con mụ tai ác, đồ quỷ cái.

diablesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diablesse (giọng Pháp chuẩn): /dja.blɛs/.

diablesse là giống đực hay giống cái?

diablesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.