diablesse
danh từ giống cái (f)
/dja.blɛs/ giọng máy của trình duyệt
diablesse nghĩa là quỷ cái, con mụ tai ác, đồ quỷ cái.
Nghĩa của diablesse
Danh từ · giống cái
- Quỷ cái.
- Thân mật Con mụ tai ác, đồ quỷ cái.
- Cái chết tiệt.
- Cette diablesse de soupecái món xúp chết tiệt này
Dạng từ của diablesse
Đi với mạo từ: une diablesse · la diablesse
| Số nhiều | diablesses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ she-devil, demoness
Câu hỏi thường gặp
diablesse nghĩa là gì?
diablesse (danh từ) nghĩa là quỷ cái, con mụ tai ác, đồ quỷ cái.
diablesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diablesse (giọng Pháp chuẩn): /dja.blɛs/.
diablesse là giống đực hay giống cái?
diablesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).