TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diablerie

danh từ giống cái (f)
/dja.blə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

diablerie nghĩa là ma thuật, trò ma mãnh.

Nghĩa của diablerie

Danh từ · giống cái

  1. Ma thuật.
  2. Trò ma mãnh.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Mưu ma chước quỷ.
  4. Sử học Kịch ma quỷ.

Dạng từ của diablerie

Đi với mạo từ: une diablerie · la diablerie

Số nhiềudiableries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devilry; the deeds or the domain of the devil; witchcraft, diablerie; mischief, machination; a painting or play about the devil

Câu hỏi thường gặp

diablerie nghĩa là gì?

diablerie (danh từ) nghĩa là ma thuật, trò ma mãnh.

diablerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diablerie (giọng Pháp chuẩn): /dja.blə.ʁi/.

diablerie là giống đực hay giống cái?

diablerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.