TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diablement

/dja.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

diablement nghĩa là cực kỳ, rất.

Nghĩa của diablement

Phó từ

  1. Thân mật Cực kỳ, rất.
    • Ce travail est diablement difficileviệc này cực kỳ khó
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fiendishly, devilishly

Câu hỏi thường gặp

diablement nghĩa là gì?

diablement (phó từ) nghĩa là cực kỳ, rất.

diablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diablement (giọng Pháp chuẩn): /dja.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.