TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diable

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/djabl/ giọng máy của trình duyệt

diable nghĩa là quỷ, đồ quỷ sứ, quái nhỉ, ừ nhỉ.

Nghĩa của diable

Danh từ · giống đực

  1. Quỷ.
  2. Đồ quỷ sứ.
    • Cet enfant est un vrai diablechú bé này thật là đồ quỷ sứ
  3. Gã, chàng, người.
    • Un pauvre diablemột gã nghèo khổ đáng thương
    • Un grand diablemột người to lớn
  4. Cái quái gở, cái chết tiệt.
    • Un diable d'hommemột con người quái gở
    • Une diable d'affairemột công việc chết tiệt
  5. Xe đẩy hàng (hai bánh thấp ở ga..).
  6. Hộp đầu quỷ (đồ chơi trẻ con, có lò xo bật).
  7. Lưới đánh cá trích.

Thán từ

  1. Quái nhỉ!, ừ nhỉ!
    • Diable! c'est un peu cherừ nhỉ, hơi đắt một chút
    • Que diable me veut il?nó muốn tôi cái quái gì nhỉ?

Dạng từ của diable

Đi với mạo từ: un diable · le diable

Số nhiềudiables

Họ từ của diable

Cụm từ, thành ngữ với diable

  • à la diable — tồi, bừa bãi, cẩu thả
    • Être mis à la diableăn mặc cẩu thả
  • aller au diable; aller à tous les diables; aller au diable vert — đi biệt tăm
  • au diable — bỏ đi, quẳng đi, thôi không làm nữa
  • au diable soit; le diable soit de — đồ chết giẫm
    • Au diable soit le bavard!đồ chết giẫm chỉ mới ba hoa!
  • le diable voit de toi! — (mày là) đồ chết giẫm
  • avoir des diables bleus — u sầu, buồn thảm
  • avoir le diable au corps — hung hăng, không từ việc xấu nào; hăng say; có nghị lực hơn người
  • beauté du diable — vẻ đẹp của tuổi xuân
  • brûler une chandelle au diable — xu nịnh kẻ quyền thế bỉ ổi
  • ce serait bien le diable si — thực là lạ lùng quá nếu
  • c'est le diable à confesser — đó là một chuyện khó vô cùng
  • c'est le diable; c'est là le diable; voilà le diable — cái khó khăn là ở đó
  • comme un diable; comme un beau diable; comme tous les diableg — nóng nảy lắm, hung dữ lắm
  • courir comme St le diable vous emportait — chạy bán sống bán chết
  • du diable; de tous les diables; de cinq cents diables — hết sức, quá sức
    • Se donner un mal; de cinq cents diableshết sức mất công
  • du diable si — không thể ngờ là
  • en diable — vô cùng
    • Rigoureux en diablevô cùng nghiêm khắc
  • envoyer au diable; envoyer à tous les diables — (thân mật) tống cổ đi
  • être au diable — ở biệt tăm ở đâu không biết
  • être battu du diable — quần quật, không được nghỉ lúc nào
  • être possédé du diable — bị quỷ ám, bị tình dục chi phối
  • faire le diable; faire le diable à quatre — làm ồn quá, mất trật tự quá; nóng nảy quá
  • le diable bat sa femme et marie sa fille — vừa mưa nắng ông cắng đánh nhau
  • le diable chante la grand-messe — đồ giả đạo đức; nam mô một bồ dao găm
  • le diable et son train — đồ đạc linh tinh bề bộn
  • le diable s'en mêle — việc trở nên gay go
  • loger le diable dans sa bourse — không có một xu dính túi
  • ne craindre ni Dieu ni diable — trẻ không tha già không thương; trời vật cũng chẳng sợ
  • ne croire ni à Dieu ni à diable — không tin gì cả
  • quand le diable y serait; quand se serait le diable — dù khó khăn đến thế nào
  • que le diable m'emporte — xem emporter
  • qui diable — kẻ quái nào
    • Qui diable a pu vous dire cela?kẻ quái nào đã có thể nói với anh điều đó?
  • tirer le diable par la queue — vặt mũi không đủ đút miệng
  • vendre son âme au diable — bán linh hồn cho quỷ, theo hùa bọn ác ôn

Câu ví dụ với diable

  • Mais qui diable êtes-vous ? Mày là thằng quái nào vậy?Tatoeba #482229
  • "Pourquoi diable as-tu fait ça ?", demanda l'autre femme. Người còn lại hỏi: "Rốt cuộc là tại sao bạn lại làm chuyện đó vậy?" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139477
  • Va au diable. Xuống địa ngục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12369922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devil; rogue, (old) devil; hand truck
  • Danh từ riêng the Devil
  • Thán từ dash it!, deuce!
  • Phó từ the hell, on earth, intensifies interrogatives

Câu hỏi thường gặp

diable nghĩa là gì?

diable (danh từ, thán từ) nghĩa là quỷ, đồ quỷ sứ, quái nhỉ, ừ nhỉ.

diable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diable (giọng Pháp chuẩn): /djabl/.

diable là giống đực hay giống cái?

diable là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.