TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dia

/dja/ giọng máy của trình duyệt

dia nghĩa là vắt.

Nghĩa của dia

Thán từ

  1. Vắt!
    • l'un tire à dia l'autre à hueTrống đánh xuôi kèn thổi ngược

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dia

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yah!, cry to make (a) working animal(s) etc. advance or turn left
  • Tiền tố dia-

Câu hỏi thường gặp

dia nghĩa là gì?

dia (thán từ) nghĩa là vắt.

dia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dia (giọng Pháp chuẩn): /dja/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.