dia
/dja/ giọng máy của trình duyệt
dia nghĩa là vắt.
Nghĩa của dia
Thán từ
- Vắt!
- l'un tire à dia l'autre à hueTrống đánh xuôi kèn thổi ngược
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dia
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yah!, cry to make (a) working animal(s) etc. advance or turn left
- Tiền tố dia-
Câu hỏi thường gặp
dia nghĩa là gì?
dia (thán từ) nghĩa là vắt.
dia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dia (giọng Pháp chuẩn): /dja/.