TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dextérité

danh từ giống cái (f)
/dɛk.ste.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

dextérité nghĩa là sự khéo tay, tài khôn khéo, sự khéo léo.

Nghĩa của dextérité

Danh từ · giống cái

  1. Sự khéo tay.
  2. Tài khôn khéo, sự khéo léo.

Dạng từ của dextérité

Đi với mạo từ: une dextérité · la dextérité

Số nhiềudextérités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dextérité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dexterity, skill

Câu hỏi thường gặp

dextérité nghĩa là gì?

dextérité (danh từ) nghĩa là sự khéo tay, tài khôn khéo, sự khéo léo.

dextérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dextérité (giọng Pháp chuẩn): /dɛk.ste.ʁi.te/.

dextérité là giống đực hay giống cái?

dextérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.