dextérité
dextérité nghĩa là sự khéo tay, tài khôn khéo, sự khéo léo.
Nghĩa của dextérité
Danh từ · giống cái
- Sự khéo tay.
- Tài khôn khéo, sự khéo léo.
Dạng từ của dextérité
Đi với mạo từ: une dextérité · la dextérité
| Số nhiều | dextérités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dextérité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dexterity, skill
Câu hỏi thường gặp
dextérité nghĩa là gì?
dextérité (danh từ) nghĩa là sự khéo tay, tài khôn khéo, sự khéo léo.
dextérité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dextérité (giọng Pháp chuẩn): /dɛk.ste.ʁi.te/.
dextérité là giống đực hay giống cái?
dextérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).