TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hue

/y/ giọng máy của trình duyệt

hue nghĩa là đi, tắc.

Nghĩa của hue

Thán từ

  1. Đi!; Tắc! (tiếng thúc ngựa).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yah!, cry to make (a) working animal(s) etc. advance or turn right

Câu hỏi thường gặp

hue nghĩa là gì?

hue (thán từ) nghĩa là đi, tắc.

hue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hue (giọng Pháp chuẩn): /y/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.