TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huche

danh từ giống cái (f)
/yʃ/ giọng máy của trình duyệt

huche nghĩa là hòm, thùng chữ nhật.

Nghĩa của huche

Danh từ · giống cái

  1. Hòm, thùng chữ nhật (nắp phẳng, không khum như hòm bahut).
    • Huche à vêtementshòm quần áo
    • Huche au painhòm để bánh mì (ở nông thôn)
    • Huche à pétrirthùng nhào bột

Dạng từ của huche

Đi với mạo từ: une huche · la huche

Số nhiềuhuches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với huche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bin; chest

Câu hỏi thường gặp

huche nghĩa là gì?

huche (danh từ) nghĩa là hòm, thùng chữ nhật.

huche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huche (giọng Pháp chuẩn): /yʃ/.

huche là giống đực hay giống cái?

huche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.