huche
danh từ giống cái (f)
/yʃ/ giọng máy của trình duyệt
huche nghĩa là hòm, thùng chữ nhật.
Nghĩa của huche
Danh từ · giống cái
- Hòm, thùng chữ nhật (nắp phẳng, không khum như hòm bahut).
- Huche à vêtementshòm quần áo
- Huche au painhòm để bánh mì (ở nông thôn)
- Huche à pétrirthùng nhào bột
Dạng từ của huche
Đi với mạo từ: une huche · la huche
| Số nhiều | huches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với huche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bin; chest
Câu hỏi thường gặp
huche nghĩa là gì?
huche (danh từ) nghĩa là hòm, thùng chữ nhật.
huche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huche (giọng Pháp chuẩn): /yʃ/.
huche là giống đực hay giống cái?
huche là danh từ giống cái (dùng với une, la).