hublot
danh từ giống đực (m)
/y.blo/ giọng máy của trình duyệt
hublot nghĩa là cửa sổ.
Nghĩa của hublot
Danh từ · giống đực
- Cửa sổ (ở tàu thủy, máy bay).
Dạng từ của hublot
Đi với mạo từ: un hublot · le hublot
| Số nhiều | hublots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ porthole; door e.g. on oven or washing machine; window
Câu hỏi thường gặp
hublot nghĩa là gì?
hublot (danh từ) nghĩa là cửa sổ.
hublot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hublot (giọng Pháp chuẩn): /y.blo/.
hublot là giống đực hay giống cái?
hublot là danh từ giống đực (dùng với un, le).