TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hublot

danh từ giống đực (m)
/y.blo/ giọng máy của trình duyệt

hublot nghĩa là cửa sổ.

Nghĩa của hublot

Danh từ · giống đực

  1. Cửa sổ (ở tàu thủy, máy bay).

Dạng từ của hublot

Đi với mạo từ: un hublot · le hublot

Số nhiềuhublots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porthole; door e.g. on oven or washing machine; window

Câu hỏi thường gặp

hublot nghĩa là gì?

hublot (danh từ) nghĩa là cửa sổ.

hublot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hublot (giọng Pháp chuẩn): /y.blo/.

hublot là giống đực hay giống cái?

hublot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.