TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huard

danh từ giống đực (m)
/ɥaʁ/ giọng máy của trình duyệt

huard nghĩa là Như pygargue.

Nghĩa của huard

Danh từ · giống đực

  1. Như pygargue.

Dạng từ của huard

Đi với mạo từ: un huard · le huard

Số nhiềuhuards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great northern loon (North America), great northern diver (Europe); loonie (Canadian dollar as a unit of currency)

Câu hỏi thường gặp

huard nghĩa là gì?

huard (danh từ) nghĩa là Như pygargue.

huard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huard (giọng Pháp chuẩn): /ɥaʁ/.

huard là giống đực hay giống cái?

huard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.