TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hoyau

danh từ giống đực (m)
/wa.jo/ giọng máy của trình duyệt

hoyau nghĩa là Nông nghiệp cuốc lưỡi cong.

Nghĩa của hoyau

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp cuốc lưỡi cong.

Dạng từ của hoyau

Đi với mạo từ: un hoyau · le hoyau

Số nhiềuhoyaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mattock

Câu hỏi thường gặp

hoyau nghĩa là gì?

hoyau (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp cuốc lưỡi cong.

hoyau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoyau (giọng Pháp chuẩn): /wa.jo/.

hoyau là giống đực hay giống cái?

hoyau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.