TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houx

danh từ giống đực (m)
/u/ giọng máy của trình duyệt

houx nghĩa là cây nhựa ruồi.

Nghĩa của houx

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây nhựa ruồi.

Dạng từ của houx

Đi với mạo từ: un houx · le houx

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holly

Câu hỏi thường gặp

houx nghĩa là gì?

houx (danh từ) nghĩa là cây nhựa ruồi.

houx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houx (giọng Pháp chuẩn): /u/.

houx là giống đực hay giống cái?

houx là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.